| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu mối quan hệ giữa gen mã hóa độc tố Microcystin và thành phần vi khuẩn Lam độc tại hồ Hoàn Kiếm - Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng gen ARSC từ một số cây có khả năng tích lũy kim loại nặng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, GVHD: Nguyễn Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách triết và giải trình tự gen mã hóa Enzym Glucanase từ vi sinh vật có khả năng phân giải Glucan
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đào Thùy Linh, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải mã gen kháng nguyên VP2 virus Gumboro chủng BDG23 ( Bình Dương) và so sánh với một số chủng của Việt Nam và thế giới
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HV-D
|
Tác giả:
Hồ Văn Duy, GVHD: Lê Thị Kim Xuyến, Lê Thanh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định giải trình tự Nucleotid Gen Glucosamine - 6 - Phosphate Synthase(Gfa1)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Danh Lâm,GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và nghiên cứu một số tính chất vi khuẩn phân hủy thuốc bảo vệ thực vật Regent và Sherpa
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hằng Ngân, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning and Manipulation
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
572.86 HO-C
|
Tác giả:
Christopher Howe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joseph S. AMes, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tách dòng và giải trình tự gen Naga mã hóa enzyme n-acetylglucosamine deacetylase
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lương Thoại, GVHD: TS. Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghên cứu xây dựng quy trình tái sinh in vitro cây hoa lily phục vụ chuyển gen
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU_H
|
Tác giả:
Bùi Thị Mỹ Hạnh, GVHD: PGS.TS.Nguyễn Thị Lý Anh, Th.s. Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, sàng lọc, đánh giá nguồn gen diệt côn trùng của các chủng Bacillus thuringiensis phân lập ở Cát Bà và Thái Nguyên
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Minh Thúy, GVHD: PGS.TS. Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kashmir : New voices, New Approaches /
Năm XB:
2006 | NXB: Lynne Rienner
Từ khóa:
Số gọi:
954.6053 SI-W
|
Tác giả:
Sidhu, Waheguru Pal Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|