| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập và tuyển chọn chủng Pseudomonas sp. có khả năng sinh tổng hợp rhamnolipid
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Hương Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân tích thành phần dinh dưỡng của vi tảo Amphiprora phân lập từ rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định và thăm dò khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật cạnh tranh chuyển giao công nghệ và Hiệp định Trips kinh nghiệm cho Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thanh Tú. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Hoàng |
Quyển sách này nói về đất nước Philippines với nền văn hóa độc đáo
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp nâng cao chất lượng của dịch vụ VoIP
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB:
2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 HI-G
|
Tác giả:
Hiram E. Grant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey L. Zubay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of broadband switching and networking
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-T
|
Tác giả:
Tony T.Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard A. Brealey, Stewart C. myers, Franklin Allen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of data mining : Undergraduate Topics in Computer Science /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 BR-M
|
Tác giả:
Max Bramer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter F. Stanbury |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|