| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Manning, George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý 1-Methylcyclopropen (1-MCP) đến chất lượng và thời gian bảo quản cải chíp
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Như Quỳnh. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Recipe Club : A tale of food and friendship /
Năm XB:
2009 | NXB: Polhemus Press
Số gọi:
813 IS-A
|
Tác giả:
Andrea Israel, Nancy Garfinkel |
Lilly and Val, friends from childhood, reveal their feelings, secrets, and recipes through a series of letters, until a misunderstanding separates...
|
Bản giấy
|
|
The Recipe club : A table of food and friendship. A novel. Recipes in collaboration with Melissa Clark /
Năm XB:
2009 | NXB: Polhemus press,
Số gọi:
813 AN-D
|
Tác giả:
Israel, Andrea |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory manual for principles of general chemistry
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
542 BE-J
|
Tác giả:
J. A Beran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The firetly effect : Build teams that capture creativity and catapult results /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4 KI-M
|
Tác giả:
Douglas, Kimberly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
BÀI GIẢNG MÔN HỌC LẬP TRÌNH WEB
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-D
|
Tác giả:
Lê, Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chambers, Aidan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu chế tạo chế phẩm Composit HPMC - LIPID để bảo quản dưa chuột và cà rốt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TH-H
|
Tác giả:
Thiều Như Quỳnh, GVHD: TS. Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
" Bước đầu nghiên cứu kỹ thuật tách , nuôi cấy tế bào trần ( Protoplast) khoai tây Diploid phục vụ tạo giống khoai tây bằng dung hợp tế bào trần"
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of data mining : Undergraduate Topics in Computer Science /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 BR-M
|
Tác giả:
Max Bramer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học các ngôn ngữ lập trình web phổ biến Tập 1, Lập trình web tĩnh
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khoa, Nguyễn Minh Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|