| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Beyond naturalness: rethinking park and wilderness stewardship in an era of rapid change
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Số gọi:
333.78 CO-N
|
Tác giả:
David N. cole and Laurie Yung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Proteomics : Principles and Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nawin Mishra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và sinh Polysaccharide ngoại bào của chủng nấm men đất Lipomyces starkeyi PT 5.1
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TU-V
|
Tác giả:
Tuấn Thị Thanh Vân, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Surgical treatment of hip arthritis: reconstruction, replacement, and revision
Năm XB:
2010 | NXB: PA Saunders/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
617.581059 HO-W
|
Tác giả:
Hozack, William J | Parvizi, Javad | Bender, Benjamin, M.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng bèo tây (Eichhornia Crassipes) trong công nghệ xử lý nước phì dưỡng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Ngát,GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật cạnh tranh chuyển giao công nghệ và Hiệp định Trips kinh nghiệm cho Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thanh Tú. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sàng lọc nhanh các chủng vi tảo biển quang tự dưỡng có hàm lượng Lipit cao, có tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên, GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng sửa chữa Ipod : Dành cho người mới học /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 MI-T
|
Tác giả:
Minh Tú; Vũ Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Turn small talk into big deals : Using 4 key conversation styles to customize your networking approach, build relationships, and win more clients /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 GA-D
|
Tác giả:
Don Gabor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Media Writer's Handbook : A guide to common writing and editing problems /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.027 AR-G
|
Tác giả:
Arnold, George T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New venture creation : Entrepreneurship for the 21 st century /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1141 TI-J
|
Tác giả:
Timmons, Jeffry A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|