| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kĩ nghệ phần mềm cách tiếp cận của người thực hành. Tập 2
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.1 PRE
|
Tác giả:
Roger S.Pressman, Người dịch: Ngô Việt Trung. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Pháp đúng cách : Tiếng Pháp thực hành /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Tất Đắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Tập trung vào các điểm văn phạm tương đối khó trong tiếng Anh, kèm theo các dạng bài tập tuyển chọn để thực hành các phần đã được học. Có kèm đáp án.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh, Đỗ Quang Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Văn Thanh Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English vocabulary in use : Từ vựng tiếng Anh thực hành. 100 chủ đề từ vựng tổng hợp cần thiết. /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RED
|
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Thanh Huy, Huỳnh Thanh Cư |
Cuốn sách tuyển chọn trên 100 bài thực hành nhằm giúp người đọc năm vững các lệnh - tính năng của AutoCAD R14.
|
Bản giấy
|
||
Practical English Writing Skill : 101 Mẫu thư tín hiệu quả nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu chủ biên), Nguyễn Thị Hiên , Phùng Gia Tường |
Sách gồm các bài thực hành về sinh hóa học như: protein, axitnucleic, xacarit, lipit, vitamin, enzim
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomson, A.J, Martinet. A.V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 5
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|