| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duy Bảo,Ths. Lê Xuân Bằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tin học ứng dụng thành thạo Oracle 9i Tập 1 : Quản trị cơ sở dữ liệu. /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Minh; Nguyễn Thiên Bằng, Hiệu đính: Phương Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Đức Quang |
Cuốn sách quản trị cơ sở dữ liệu bao quát những vấn đề cốt lõi của công tác quản trị gồm các khâu phân tích, thiết kế, thi...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình cấu trúc dữ liệu & giải thuật Java. Second Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.133 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Lập trình nhanh với Visual Basic : Tài liệu học tập lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2002 | NXB: Viện đại học Mở
Số gọi:
005.071 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ái Dân |
Giới thiệu các nội dung cơ bản về lập trình máy tính, cách thức lập trình nhanh với Visual Basic, cung cấp cho học viên những hiểu biết nhất định...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Tường |
Cơ sở dữ liệu. mô hình và ngôn ngữ thao tác, Thiết kế và khai thác kho dữ liệu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tổng cục Thống kê, Vụ Tổng hợp và thông tin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998 - 2000
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
315.97 TUL
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2000 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ADSL/VDSL principles : A practical and precie study of asymmetric digital subscriber lines and very high speed digital subscriber lines /
Năm XB:
1999 | NXB: Macmillan technical publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 RA-U
|
Tác giả:
Dennis J. Rauschmayer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cấu trúc dữ liệu bằng ngôn ngữ C++ : Dùng cho sinh viên Đại học, Cao đẳng khoa Công nghệ thông tin /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 LE-T
|
Tác giả:
Th.S Lê Xuân Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình nâng cao bằng Pascal với các cấu trúc dữ liệu
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
005.1 NY-L
|
Tác giả:
Larry Nyhoff; Sanford Leestma; Lê Minh Trung (dịch) |
Cuốn sách này giới thiệu và phân tích các thuật toán tìm kiếm và sắp thứ tự; tạo cơ sở cho những nghiên cứu khác về khoa học máy tính...
|
Bản giấy
|