| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Stacey Whitecotton, Robert Libby, Fred Phillips. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Managerial economics for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
338.502465 GR-R
|
Tác giả:
Robert Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing Change : Straight talk from the world's top business leader's /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-N
|
Tác giả:
Harvard Business school press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing concentrated stock wealth : An advisor's guide to building customized solutions /
Năm XB:
2016 | NXB: Bloomberg Press
Từ khóa:
Số gọi:
332.6322 KO-T
|
Tác giả:
Tim Kochis, Michael J. Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing front office operations
Năm XB:
1991 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
647.94 MI-K
|
Tác giả:
Michael L.Kasavana, Richard M.Brooks |
The book is devided into three parts:
Part 1: The World of hotel
Part 2: The Guest cycle
Part 3: Front Office Management
|
Bản giấy
|
|
Managing houskeeping operations
Năm XB:
1990 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 MA-K
|
Tác giả:
Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert |
The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources, Management Responsibilities ò the Executive Housekeeper,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter F. Drucker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Managing Innovation : Integrating Technological, Market and organizational change /
Năm XB:
2018 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 JO-T
|
Tác giả:
Joe Tidd; John Bessant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing knowledge assets, creativity and innovation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 DO-L
|
Tác giả:
Dorothy A Leonard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter F. Drucker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Managing operations across the supply chain
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
658.5 SW-M
|
Tác giả:
Morgan Swink |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm W. Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|