| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mầm sống. Cơn co giật của đất : Tập truyện. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 TR-B
|
Tác giả:
Triệu Bôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew Ghillyer. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Boddy, Robert Paton |
Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
|
Bản giấy
|
||
Management and marketing : With mini-dictionary of 1000 common terms /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MA-I
|
Tác giả:
Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB:
1989 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 SC-J
|
Tác giả:
Schermerhorn, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
O'Brien, James A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Management Issues in China. Volume I, Domestic Enterprises
Năm XB:
1996 | NXB: Routledge
Số gọi:
650.1 BR-D
|
Tác giả:
Brown, David H |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William J.Stanton, Rosann Spiro |
This book has 5 parts: introduction to sales force maangement plan on this book; organizing, staffing and training a sales force; directing sales...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William J. Stanton, Rosann L. Spiro |
This book has 5 parts: introduction to sales force management plan of this book; organizing, staffing and training a sales force; direcitng sales...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack D.Ninemeier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|