| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phổ Nghi: lần hôn nhân cuối cùng : Hồi ký của Lý Thục Hiền- vợ thứ năm của Phổ Nghi /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
895.1 GI-H
|
Tác giả:
Giả Anh Hoa; Đoàn Như Trác |
Hồi ký của bà Lý Thục Hiền vợ thứ năm của Phổ Nghi-vị hoàng đế cuối cùng nhà Thanh về những sự kiện từ khi hai người kết hôn, Phổ Nghi bị bệnh đến...
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc dữ liệu và thuật giải
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hòa |
Giới thiệu chung về cấu trúc dữ liệu và giải thuật; thiết kế và phân tích giải thuật, giải thuật đệ quy, cấu trúc mảng, đồ thị và cấu trúc phi...
|
Bản giấy
|
|
Recyling advanced English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Thị Đông. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-S
|
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty vật tư tổng hợp Hà Tây
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-L
|
Tác giả:
Lê Bá Lượng, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Kênh & công cụ kết nội thông tin /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng, Lý Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quảng cáo và ngôn ngữ quảng cáo : Advertising and language of advertising /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
659.01 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Kiên Trường |
Tập hợp các bài viết liên quan đến cơ sở lý luận và thực tiễn đối với lĩnh vực quảng cáo và ngôn ngữ quảng cáo ở Việt Nam; Các đặc điểm ngôn ngữ,...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình phép tính vi phân và tích phân của hàm một biến số
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
515 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Định mức lao động : (Tập bài giảng) /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
305.800959725 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Thanh Khoái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài tests tiếng anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
340.9 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|