| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thực hành lập chứng từ, ghi sổ kế toán, bài tập và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ : Biên soạn theo các chuẩn mực kế toán đã ban hành và các luật thuế, chính sách tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 1/2004 /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.2 PH-D
|
Tác giả:
TS. Phạm Huy Đoán ; Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Visuals : Writing about graphs, tables and diagrams : Tài liệu luyện thi viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS khối thi học thuật /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DU-G
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Hướng dẫn và các bài tập tiếng Anh về kỹ năng viết, phân tích đồ thị, bảng biểu và biểu đồ
|
Bản giấy
|
|
Thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty cổ phần Thăng Long
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Hà, GS.TS Đàm Văn Nhuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về bổ nhiệm, miễn nhiệm tuyển dụng, quản lý cán bộ, công chức
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.09597 QUY
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp đề xuất dịch vụ bổ sung trong khách sạn hanoi daewoo
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Lan; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả sản xuất. Quản lý giá thành và kiểm tra hiệu quả sản xuất
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 TR-S
|
Tác giả:
Triệu Sơn; Nguyễn Đình Cửu: dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chống tham nhũng ở Đông Á : Giải pháp từ khu vưc kinh tế tư nhân /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
364.1323095 ARV
|
Tác giả:
Jean Francois Arvis, Ronald E. Berenbeim; Trần Thị Thái Hà dịch |
Trình bày những đánh giá về các chương trình chống tham nhũng của các công ty các nước và lãnh thổ ở Đông Á; nêu lên đặc trưng, tác hại của tham...
|
Bản giấy
|
|
Empty - verb expressions in English business corres pondence
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Nga, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số biện pháp tạo động lực cho người lao động nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất ở công ty cơ giới và xây dựng Thăng Long
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 CH-P
|
Tác giả:
Chu Lan Phương, GS.TS Trần Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp chủ biên, Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết |
Tìm hiểu bản chất và chức năng của ngôn ngữ, nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ; Ngôn ngữ với tư cách một hệ thống tín hiệu đặc biệt; Nghiên...
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp cơ bản nhằm đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm ở công ty cổ phần may Thăng Long
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-T
|
Tác giả:
Lê Duy Thanh, PGS.TS Phạm Hữu Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần xây dựng và sản xuất vật liệu
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Hương Lan, TS Đỗ Kim Chung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|