| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Lan |
Cuốn sách hướng dẫn bạn cách thức xây dựng ứng dụng Web theo công nghệ Java mới nhất từ cơ bản đến khi hoàn tất ứng dụng. Các nội dung cơ bản như:...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Củng cố căn bản ngữ pháp tiếng anh được chọn lọc biên soạn cùng với kinh nghiệm của nhiều giáo viên đã sử dụng đề tài này vào việc giảng dạy tại...
|
Bản giấy
|
||
Oxford English for computing : Tiếng Anh dành cho người sử dụng vi tính /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 BO-E
|
Tác giả:
Keith Boeckner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bo Arbogast; Elizabeth Ashmore; Trina Duke;... |
Sách bao gồm 800 câu hỏi thi TOEIC thực tế, mẹo làm bài và gợi ý từ những nhà biên soạn bài thi TOEIC, cùng nhiều bài tập và chiến lược để nâng cao...
|
Bản giấy
|
||
Học viết bài luận tiếng Anh : Ôn thi vào Đại học, Cao đẳng và các kì thi HS giỏi tiếng Anh / Luyện thi các chứng chỉ A-B-C / Dành cho người tự học và sinh viên mới. /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-M
|
Tác giả:
Trần Quang Mẫn |
Tóm tắt lý thuyết, một số bài luận tham khảo, kỹ thuật rèn luyện và phần phụ lục.
|
Bản giấy
|
|
English simple sentence classification in terms of clause elements verb complementations and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-L
|
Tác giả:
Quách Văn Long, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, BA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhất Như, Phạm Cao Hoàn b.s |
Gồm các ảnh chụp các phong cách trang trí nội thất nhà ở khác nhau theo phong cách đông, tây, theo trường phái lãng mạn, cổ điển..
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Tề, Nguyễn Thị Xuân Liễu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Some English proverbs of love and affection in comparison with Vietnamese ones
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thảo Ngọc, GVHD: Trần Hữu Mạnh, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về đào tạo đại học và sau đại học
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59707 CAC
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các quy định pháp luật về đào tạo đại học và sau đại học
|
Bản giấy
|
|
Dining room and banquet management
Năm XB:
2003 | NXB: Thomson Learning, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 AN-S
|
Tác giả:
Anthony J.Strianese, Pamela P.Strainese |
Inside these pages, the authors emphasize service aspects that will distinguish an outstanding guest experience and a successful food service...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway :. Tập 2, Pre-Intermediate : : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|