| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Những nguyên lí cơ bản trong cấu trúc, hoạt động chức năng của các thành phần cấu tạo nên hệ sinh thái, sự phát triển tiến hoá của hệ sinh thái
|
Bản giấy
|
||
Sinh thái học ứng dụng trong quy hoạch và quản lý môi trường
Năm XB:
2018 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
502 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Văn Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh trưởng và độc tính của một số chủng vi khuẩn lam dưới tác động của các điều kiện khác nhau trong phòng thí nghiện
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thanh Nhung, GVHD: TS. Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh Trưởng và hấp thu chì (pb) của cây cải xanh (Brassica juncea (l.) Czern) Trồng trên đất ô nhiễm chì
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đào Minh Hằng, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Situational English Tập 1 : For newcomers to Australia/ Teacher's book /
Năm XB:
1972 | NXB: Austranlian Government Publishing Service
Số gọi:
428 EL-A
|
Tác giả:
A Eldridge. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Six simple rules : How to manage complexity without getting complicated /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658 MO-Y
|
Tác giả:
Yves Morieux, Peter Tollman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sketchnote lý thuyết : Hướng dẫn minh hoạ cho ghi chú bằng hình ảnh /
NXB: Thanh Niên; Công ty sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
651.74 RO-M
|
Tác giả:
Mike Rohde |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sketchnote thực hành : Kỹ thuật nâng cao cho ghi chú bằng hình ảnh /
Năm XB:
2021 | NXB: Thanh Niên; Công ty sách Alpha
Số gọi:
651.74 RO-M
|
Tác giả:
Mike Rohde |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Skills and strategies of successful soccer
Năm XB:
1968 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
796.334 SC-I
|
Tác giả:
Schmid, Irvin R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sli lớn - Dân ca của người Nùng Phàn Slình - Lạng Sơn
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 HO-C
|
Tác giả:
S.t., giới thiệu: Hoàng Tuấn Cư, Hoàng Văn Mộc ; Lâm Xuân Đào dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Small-scale food processing : a guide to appropriate equipment : = Edited and introduced by] Peter Fellows and Ann Hampton
Năm XB:
1992 | NXB: Intermediate Technology Publications in association with CTA,
Từ khóa:
Số gọi:
664
|
Tác giả:
Fellows, Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|