| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Strategies for learning english vocabulary - a case study at HOU
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Hồng; Assoc.Prof.Dr Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
strategies to improve english vocabulary through games for third - year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Đức Thắng; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to improve English vocabulary through games for third-year students at faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trinh Duc Thang; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street names in England and Vietnam :
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.97 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hà; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Hồ Ngọc Trung |
Tìm hiểu đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa, và văn hoá - xã hội của tên đường phố ở nước Anh và Việt Nam. Chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về...
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Burke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Stremline english bernard hartley & peter viney departures : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael J. Petersen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
STRUCTURAL AND ONTOLOGICAL METAPHORS OF “LIFE” IN TYPICAL SHORT STORIES IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. HOANG TUYET MINH |
Metaphors have been a topic for studies since as early as more than 2000 years
ago. Metaphors have attracted quite a number of researchers...
|
Bản điện tử
|