| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Step by step guide to correct English : Ôn tập theo chủ đề - Bài tập thực hành. Thiết lập các kỹ năng tiếng Anh cần cho bạn để hướng tới sự thành công. /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 PU-M
|
Tác giả:
Mary Ann Spencer Pulaski, Ph.D |
Cung cấp phần giải thích chi tiết về ngữ pháp, phép chấm câu và viết hoa. Cung cấp hơn 140 bài tập có kèm theo lời giải.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mario A. Gutierrez A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William T. Ziemba, Raymond G. Víckson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
L.A Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Stranded shadow island : book 1: Forbidden Passage /
Năm XB:
2014 | NXB: Puffin Books
Từ khóa:
Số gọi:
813 PR-J
|
Tác giả:
Jeff Probst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Stranger than fanfiction
Năm XB:
2017 | NXB: Boston: Little, Brown and Company
Từ khóa:
Số gọi:
813.6 CH-C
|
Tác giả:
Chris Colfer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Brand Management : Building, Measuring, and Managing Brand Equity
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.827 KE-K
|
Tác giả:
Kevin Lane Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategic Management 4th ed, Creating competitive advantages : Creating competitive advantages /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
658.4 GR-D
|
Tác giả:
Dess, Lumpkin, Eisner. |
Bao gồm 4 phần: strategic analysis (phân tích chiến lược); strategic formulation (xây dựng chiến lược); strategic implementation (thực hiện chiến...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur A.Thompson, Jr, A.J. Strickland III |
Strategic management concepts and cases
|
Bản giấy
|
||
Strategic Management: concepts and applications
Năm XB:
1991 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658 SAM
|
Tác giả:
Samuel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|