| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân tích tài chính trong các công ty cổ phần ở Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Số gọi:
658.15 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Năng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tính toán quá trình, thiết bị trong công nghệ hoá chất và thực phẩm, /. Tập 1 /
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
681.754 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Bin, |
Nội dung tập 1 giới thiệu : Các quá trình và thiết bị thủy lực, thủy cơ, truyền nhiệt, bốc hơi và kết tinh.
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ trang sức vật liệu gỗ
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Từ khóa:
Số gọi:
746.9 TR-C
|
Tác giả:
TS. Trần Văn Chứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Giới Từ trong Tiếng Anh : Luyện thi CCQG A- B- C /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh( biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiện trạng & một số giải pháp nhằm bảo vệ môi trường tại khu du lịch sinh thái Hồ Núi Cốc - Thái Nguyên
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Anh; GVHD: THS. Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu. đánh giá&giải pháp nâng cao chất lương hướng dẫn viên tiếng Nhật : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 TR-D
|
Tác giả:
Trần Ngọc Diệp; GVHD:Th.S Trương Nam Thắng, Nguyễn Thị Thu Mai |
Nghiên cứu, đánh giá & giải pháp nâng cao chất lượng hướng dẫn viên tiếng Nhật
|
Bản giấy
|
|
Luyện dịch tiếng Anh : Trình độ nâng cao /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CH-D
|
Tác giả:
Dennis Chamberlin, Gillian White, Nguyễn Văn Khi (chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập. Tập 11, 1963 -1965
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lân Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Tin học ứng dụng thành thạo Oracle 9i Tập 2 : Quản trị cơ sở dữ liệu. /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Minh; Nguyễn Thiên Bằng, Hiệu đính: Phương Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
10.000 địa chỉ và hướng dẫn cách sử dụng Internet
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 CO-S
|
Tác giả:
Công Sơn |
Hướng dẫn sử dụng nhanh Internet; Các địa chỉ e-mail và website cần thiết trong nước; Các địa chỉ e-mail và website nước ngoài.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I LêNin |
Là tác phẩm có ý nghĩa lý luận và chính trị đặc biệt và là cơ sở cho sự phát triển tư tưởng triết học mác-xít ở giai đoạn...
|
Bản giấy
|