| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm- Phạm Văn Sáng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
La Văn Ái; Triệu Quang Diệu |
Tài liệu cung cấp các thông tin về ngôn ngữ hình thức kiến trúc
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nhằm gia tăng hiệu quả của loại hình du lịch Mice tại khách sạn Sofitel Metropole HaNoi : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Huyền; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Một số giải pháp nhằm gia tăng hiệu quả của loại hình du lịch Mice tại khách sạn Sofitel Metropole
|
Bản giấy
|
|
Quản trị doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ trong nền kinh tế thị trường
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
658.4 HA-H
|
Tác giả:
TS. Hà Văn Hội |
Hệ thống những nội dung liên quan đến tổ chức sản xuất kinh doanh trong một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ như: Nghiên cứu môi trường sản xuất,...
|
Bản giấy
|
|
Giải tích Tập 2 : Giáo trình lí thuyết và bài tập có hướng dẫn /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
515.071 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Liêm. |
Một số kiến thức về toán giải tích: ứng dụng hình học của đạo hàm, chuỗi số, dãy hàm số và chuỗi hàm số, tích phân suy rộng, tích phân phụ thuộc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Boleslaw Prus |
Khám phá các nền văn minh vĩ đại của lưu vực sông Nin - từ cảnh huy hoàng của cung đình Pharaong đến đời sống hằng ngày của thường dân
|
Bản giấy
|
||
Bản lĩnh và công danh : Sự lựa chọn cho tương lai /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
331.702 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Anh |
Giới thiệu các ngành nghề, các công việc đa dạng của xã hội hiện đại và các tiêu chí, chuẩn mực kĩ năng, năng lực, bản lĩnh cần có của người muốn...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Virtual Reality
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag London,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 VI-J
|
Tác giả:
John Vince |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Facts & Figures : Luyện kĩ năng đọc tiếng anh /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 AC-P
|
Tác giả:
Cát Văn Thành |
Quyển sách này nói về kĩ năng đọc trong tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
Highly Recommended 1 Workbook Pre-intermediate : English for the hotel and catering índustry
Năm XB:
2004 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-S
|
Tác giả:
Stott, Trish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập. Tập 8, 1955 - 1957
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|