| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tin học thực hành thiết kế hệ thống với họ 8051
Năm XB:
2005 | NXB: Phương Đông
Từ khóa:
Số gọi:
004.01 TO-O
|
Tác giả:
Tống Văn On, Hoàng Đức Hải |
Tóm tắt cấu trúc phần cứng của các chíp họ 8051; Các thiết kế đơn giản sử dụng họ vi điều khiển, với các chương trình viết bằng hợp ngữ. Hướng dẫn...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang sở hữu trí tuệ : Chính sách, pháp luật và áp dụng /
Năm XB:
2005 | NXB: Cục sở hữu trí tuệ,
Từ khóa:
Số gọi:
346.04 CAM
|
Tác giả:
Trần Hữu Nam dịch |
Giới thiệu khái niệm sở hữu trí tuệ và tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO). Các lĩnh vực của sở hữu trí tuệ. Vai trò của sở hữu trí tuệ trong sự...
|
Bản giấy
|
|
Những hiểu biết sâu sắc về tiếp thị từ a đến z : 80 Khái niệm mọi nhà quản trị cần biết /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 KO-P
|
Tác giả:
Philip Kotler |
Cuốn sách nói về những hiểu biết sâu sắc về tiếp thị và 80 khái niệm mà mọi nhà quản lý cần biết
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp nâng cao chất lượng của dịch vụ VoIP
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Web Enabled Commercial Applications Development Using... - HTML, DHTML, Javascript, Perl CGI 2nd ed
Năm XB:
2002 | NXB: BPB
Từ khóa:
Số gọi:
005.5311 BA-I
|
Tác giả:
Ivan Bayross. |
Nội dung gồm: HTML, Javascript, Dynamic HTML...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Hoàng |
Quyển sách này nói về đất nước Philippines với nền văn hóa độc đáo
|
Bản giấy
|
||
a study on common errors of using gerund and present participle made by second-year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2001 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
nguyễn quỳnh nga: GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brian Komar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David A. Aaker, Erich Joachimsthaler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Annual review of scalable computing. Vol 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Singapore University Press; World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004 YC-K
|
Tác giả:
Yuen Chung Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Java cho mọi người : Theo tài liệu cảu PC World VN cung cấp /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.13 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Xuân Toại biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MCSE: TCP/IP for NT Server 4 Study Guide 3rd ed
Năm XB:
1998 | NXB: Network Press
Số gọi:
004.6 LA-T
|
Tác giả:
Todd Lammle with Monica Lammle and James Chellis. |
Gồm: An introduction to TCP/IP; Identifying machines with IP addressing...
|
Bản giấy
|