| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật cắt may căn bản & thời trang. In lần thứ 3 /
Năm XB:
2019 | NXB: Phụ nữ Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 CA-V
|
Tác giả:
Cẩm Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật cắt may cơ bản: Cắt may toàn tập
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 HO-T
|
Tác giả:
Nghệ nhân Hoàng Thuý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu Thị Chơi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Kỹ thuật di truyền và ứng dụng
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
576.5 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đình Lương, Quyền Đình Thi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật nhận dạng mặt người và ứng dụng hỗ trợ công tác đánh giá cán bộ tại bộ phận một cửa điện tử
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Bảo Ngọc; NHDKH PGS.TS Đỗ Năng Toàn |
Luận văn đã được thực hiện nhằm nghiên cứu các kỹ thuật nhận dạng mặt người ứng dụng xác thực công dân có tham gia vào đóng góp cho cán bộ trong...
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật nuôi chim yến - Khoa học và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
636.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Hữu Hoàng (ch.b.), Lương Công Bình, Võ Văn Cam... |
Tổng quan hệ thống phân loại, đặc điểm sinh học, sự phát triển của nghề nuôi chim yến; tìm hiểu kỹ thuật nuôi chim yến, bao gồm: Kỹ thuật ấp nở và...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 HA-T
|
Tác giả:
Hà Duyên Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hướng cấu trúc
Năm XB:
2008 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 LE-P
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
TS. Phạm Minh Việt |
Trình bày các kiến thức cơ bản về kĩ thuật siêu cao tần: đường truyền sóng và các tham số cơ bản, giản đồ Smith và ứng dụng, lí thuyết mạch siêu...
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật sửa chữa, nâng cấp & bảo trì máy tính cá nhân -PC-
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
621.39 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Lâm, Phạm Tiến Đạt, Lê Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỷ yếu các tọa đàm tổ chức tại Việt Nam trong khuôn khổ dự án Jica 2000 - 2003 Quyển 2
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 KYY
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp - Tòa án nhân dân tối cao - Viện Kiểm sát nhân dân tối cao - Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Jica. |
Giới thiệu các báo cáo kết quả cuộc toạ đàm pháp luật về trọng tài thương mại Nhật Bản, về giao dịch bảo đảm và đăng kí giao dịch bảo đảm. Thực...
|
Bản giấy
|
|
Kỷ yếu các tọa đàm tổ chức tại Việt Nam trong khuôn khổ dự án Jica 2000 - 2003 Quyển 3
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 KYY
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp - Tòa án nhân dân tối cao - Viện Kiểm sát nhân dân tối cao - Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Jica. |
Giới thiệu các báo cáo kết quả toạ đàm về quyền sở hữu trí tuệ Nhật Bản. Bảo vệ, bảo hộ các quyền sở hữu trí tuệ và các biện pháp cưỡng chế. Một số...
|
Bản giấy
|