| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cấu trúc và lập trình các hệ xử lý tín hiệu số
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Tăng Cường, Phan Quốc Thắng |
Cấu trúc các hệ xử lí tín hiệu số: Bộ xử lí tín hiệu số, cấu trúc họ cơ sở DSP5. 6000, lỗi của module xử lí trung tâm ...Lập trình các hệ xử lí,...
|
Bản giấy
|
|
Xử lý tín hiệu và lọc số Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Trung. |
Tín hiệu và hệ thống rời rạc. Biểu diễn hệ thống và tín hiệu rời rạc trong miền z. Biểu diễn hệ thống và tín hiệu rời rạc trong miền tần số liên...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh đàm thoại trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (đồng chủ biên) |
Cuốn sách này nói về vai trò của quản trị nhân lực trong các tổ chức, sự phân chia trách nhiệm quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức...
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of human resources management in Canada
Năm XB:
2004 | NXB: Pearson Education Canada INC.
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 GA-D
|
Tác giả:
Gary Dessler, Nina D.Cole, Patricia M.Goodman, Virginia L.(Gini) Sutherland |
Fundamentals of human resources management in Canada
|
Bản giấy
|
|
Recyling elementary English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê, Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Miền xác định cấu hình phủ sóng và lựa chọn vị trí trạm gốc trong hệ thống thông tin di động thế hệ ba WCDMA
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Trà, TS. Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lâm Đông |
Tín hiệu số và hệ xử lý số; ứng dụng biến đổi Z phân tích hệ xử lý số; Ứng dụng biến đổi Fourier phân tích tín hiệu số và hệ xử lý số
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng sổ tay thuật ngữ điện tử cho sinh viên khoa Du lịch Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Trang; GVHD: TS. Lê Linh Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vui học tiếng Anh : Trau dồi tiếng Anh qua nhẽng mẩu truyện song ngữ /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-C
|
Tác giả:
Thanh Châu |
Gồm những đề tài liên quan đến học đường, gia đình, y tế, cách ứng xử và các truyện vui về danh nhân thế giới.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Diana kendall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|