| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TOEFL 1999-2000 : Test for English as a foreign language
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 BR-M
|
Tác giả:
Broukal, Milada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT Ebasic Reading
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lingua Forum ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải |
Rèn luyện kỹ năng đọc qua các chủ đề khác nhau trong luyện thi TOEFL: Khoa học trái đất, khoa học vật lí, lịch sử, kinh tế, nghệ thuật, văn học..
|
Bản giấy
|
||
Toefl IBT Insider : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl iBT insider : The super guide. /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Công ty TNHH Nhân Trí Việt |
Giới thiệu về chương trình Toefl và những thay đổi của Toefl trên Internet, những dụng ý cho cách làm bài tập...
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT M - reading : Intermediate level /
Năm XB:
2008 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm chuyển ngữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lingua Forum ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Toefl Listening Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide : test of English as a foreign language : /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Biên dịch: Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl: Test of english as a foreign language Volume 1 : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl: Test of english as a foreign language Volume 2 : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|