| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Cao Xuân Hạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Nguyễn Văn Hiệp |
Giới thiệu những kỹ năng để tạo lập và tiếp nhận văn bản, kỹ thuật viết luận văn và tiểu luận khoa học. Rèn luyện kỹ năng đặt câu và dùng từ; chữa...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Nguyễn Văn Hiệp |
Giới thiệu những kỹ năng để tạo lập và tiếp nhận văn bản, kỹ thuật viết luận văn và tiểu luận khoa học. Rèn luyện kỹ năng đặt câu và dùng từ; chữa...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Bùi Minh Toán, Lê A, Đỗ Việt Hùng |
Tài liệu cungcấp các thông tin về tiếng việt thực hành
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Kim Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
GS. PTS Nguyễn Minh Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết |
nhằm mục tiêu góp phần cùng các môn học khác phát triển ở người đọc tư duy khoa học vững vàng
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Nguyễn Văn Hiệp |
Giới thiệu những kỹ năng để tạo lập và tiếp nhận văn bản, kỹ thuật viết luận văn và tiểu luận khoa học. Rèn luyện kỹ năng đặt câu và dùng từ; chữa...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thuyết chủ biên, Nguyễn Văn Hiệp |
Giới thiệu những kỹ năng để tạo lập và tiếp nhận văn bản, kỹ thuật viết luận văn và tiểu luận khoa học. Rèn luyện kỹ năng đặt câu và dùng từ; chữa...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt Thực Hành : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
495.9228 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán; Nguyễn Quang Ninh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt thực hành. Sách đơn /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
410 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán (chủ biên), Lê A, Đỗ Việt Hùng |
Giới thiệu khái lược các vấn đề lí thuyết và bài tập thực hành về văn bản tiếng Việt (phân tích, tạp lập văn bản, đặt cân, dùng từ, chữ viết trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Quế; Hà Thị Quế Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|