| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Walter Lord, Lệ Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đinh Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những mẩu chuyện vui tiếng Anh : Trau dồi tiếng Anh /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
823 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level C= Trình độ C : Chương trình tiếng Anh cho người lớn /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp đàm thoại tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh Thương mại
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-K
|
Tác giả:
Minh Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Thống. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đoàn, Viết Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 MUR
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; Đỗ Lệ Hằng giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh thương mại : Đáp án và chú giải
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh. |
Tập sách trình bày các từ vựng tiếng Anh thương mại với 1000 câu trắc nghiệm thuộc nhiều lãnh vực như quản lý, kế toán, tài chính,....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Dzũng |
Tóm tắt tác phẩm và tiểu sử tác giả của 130 kiệt tác văn chương thế giới.
|
Bản giấy
|
||
Chương trình hỗ trợ ôn thi môn Tiếng Anh : Tốt nghiệp THPT & Tuyển sinh Đại học /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng, Phạm Ngọc Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển các lỗi thông thường trong ngữ pháp tiếng Anh ABC
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
423 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị hòa, Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|