| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|
|
The contextual analysis of prison diary - first pafge of the diary'translated by aileen palmer and dang the binh in dell hymes'model of context
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-L
|
Tác giả:
Mai Quỳnh Ly; Ph.D Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The cultural factors of English personal pronouns in comparsion with their vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-V
|
Tác giả:
Luu Thi Vui; GVHD: Nguyen The Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the difficulties and suggested solutions in translating human resources management terms form english to vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Giang; DGVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the difficulties and suggested solutions in translating human resources management terms from english to vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Giang; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The eastern sea: Resources and Environment
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
577.7472 TA-V
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Based on the abundant documents of national and international scientists, Vu Trung Tang has complied this book with the wish of introducing the...
|
Bản giấy
|
|
The effects of group work activities on motivating English major freshmen in speaking lessons at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Huyền; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the english vocabulary learning: problems and solutions - a case study with fourth - year students at the faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Huyền; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English Vocabulary Learning: Problems and Solutions - A Case study with fourth-year students at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Huyền; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English vocabulary learning: problems and solutions-a case study with fourth-year students at the faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoang Thi Ngoc Huyen; GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The essential guide to selecting and using core reading programs
Năm XB:
2010 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.4 DE-P
|
Tác giả:
Dewitz, Peter, 1948- | International Reading Association |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The financial professional's guide to healthcare reform
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
368.38200973 DI-M
|
Tác giả:
Mark O. Dietrich, Gregory D. Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|