| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Organization development: Its nature, origins, and prospects
Năm XB:
1969 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
658.402 BE-N
|
Tác giả:
Bennis, Warren G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Colin Hayes |
Nội dung gồm: Subject-matter, Some attributes of painting...
|
Bản giấy
|
||
Aspects of the theory of syntax
Năm XB:
1965 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Số gọi:
415 CH-N
|
Tác giả:
Chomsky Noam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The general thoeory of employment, interest, and money
Năm XB:
1953 | NXB: Harcourt Brace Jovanovich, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 JO-K
|
Tác giả:
John Maynard Keynes |
The general thoeory of employment, interest, and money
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Franz Xaver Bea, Erwin Dichtl, Marcell Schweitzer. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roger Barnard, Jeff Cady. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roger Barnard, Jeff Cady. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna M. Booker, Dan L. Heitger, Thomas D. Schultz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jerome D.Braverman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|