| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tập viết chữ Hoa : Soạn theo giáo trình "301 câu đàm thoại tiếng Hoa" có chú âm phù hiệu dịch nghĩa
Năm XB:
1998
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TAP
|
|
Giới thiệu các nét cơ bản của chữ Hán, qui tắc viết chữ Hán và phương pháp luyện tập chữ Hán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thái Bạch |
Tổng hợp các câu chuyện ngụ ngôn.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English Dictionary 2202290000 từ /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn dạy tiếng anh = : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
1998 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Hướng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Sửu; Đặng Quốc Tuấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Mạnh Thường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Family Album U.S.A Book 5, Introduction & espsodes 17 - 21
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 2, Introduction & espsodes 5-8
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
150 bài luyện thi môn đọc hiểu trình độ B : Tài liệu luyện thi Chứng chỉ quốc gia tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Thu Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|