| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Gồm nhiều truyện ngắn của nhữung nữ tác giả trẻ
|
Bản giấy
|
||
Bài tập các kỹ năng thi tiếng Anh khối D
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng viết tiếng Anh = : New way for english writing /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
421 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vân Đài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lữ Huy Nguyên, Đặng Văn Lung biên soạn, tuyển chọn và giới thiệu. |
Giới thiệu sự ra đời, khái niệm, đặc tính cơ bản, qui luật cấu trúc nội tại, phân loại truyện cổ tích Việt Nam. Hợp tuyển truyện cổ tích dân tộc...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê. |
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển khoa học và công nghệ Việt - Anh : Vietnamese - English dictionary of science and technology /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004.03 TUD
|
Tác giả:
Ban từ điển NXb Khoa học và Kỹ thuật |
Gồm khảong 60.000 mục từ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Mậu |
Công nghệ lữ hành; kiến thức quản trị; kiến thức hỗ trợ bổ sung
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn viết đoạn văn tiếng Anh :dùng cho sinh viên tiếng Anh Hệ từ xa : Lưu hành nội bộ : =A guide for paragraph development in English :For distance student of English /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.81071 PH-Q
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán doanh nghiệp trong kinh tế thị trường
Năm XB:
1998 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|