| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiềm năng du lịch và vấn đề khai thác tuyến điểm du lịch dải ven biển Thừa Thiên Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Dương; GVHD: PGS.TS.Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiền tệ ngân hàng và thị trường tài chính
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Ngọc. |
Hệ thống tài chính; Các định chế tài chính; Ngân hàng trung ương và thực thi chính sách tiền tệ;Tài chính quốc tế và chính tiền tệ; lý thuyết tiền tệ
|
Bản giấy
|
|
Tiền tệ ngân hàng và thị trường tài chính : Dành cho nhà tài chính ngân hàng, học viên cao học và NCS /
Năm XB:
2016 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tiến; Nguyễn Kim Anh; Nguyễn Đức Hưởng |
Trình bày đại cương về tài chính - tiền tệ; tiền tệ và chính sách tiền tệ: ngân hàng và tín dụng ngân hàng; các thị trường tài chính và công cụ tài...
|
Bản giấy
|
|
Tiền tệ, Ngân hàng và thị trường tài chính
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
332 MIS
|
Tác giả:
Frederic S. Mishkin; Người dịch: Nguyễn Quang Cư, PTS Nguyễn Đức Dy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập1
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập2
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vi Thị Quốc Khánh (ch.b.), Nguyễn Thuý Vân, Phạm Thị Yến.. |
Giới thiệu các từ vựng, mẫu câu và bài đọc tiếng Anh chuyên chuyên ngành Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch và Kỹ thuật xây dựng đô thị
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vi Thị Quốc Khánh (ch.b.), Nguyễn Thuý Vân, Phạm Thị Yến.. |
Giới thiệu các từ vựng, mẫu câu và bài đọc tiếng Anh chuyên chuyên ngành Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch và Kỹ thuật xây dựng đô thị
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh dành cho giới Doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh; Nguyễn Thành Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếp cận các học thuyết và chính sách tiền tệ trong nền kinh tế thị trường
Năm XB:
1993 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
332.401 TR-L
|
Tác giả:
Trương Xuân Lệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ truyền thống sang công nghệ số: Marketing 4.0: Moving from traditional to digital
Năm XB:
2019 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 KO-P
|
Tác giả:
Kotler, Philip |
Cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về tiếp thị và những thay đổi trong tiếp thị từ truyền thống sang công nghệ số: những xu hướng cơ bản định...
|
Bản giấy
|
|
Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ truyền thống sang công nghệ số: Marketing 4.0: Moving from traditional to digital
Năm XB:
2019 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 KO-P
|
Tác giả:
Kotler, Philip |
Cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về tiếp thị và những thay đổi trong tiếp thị từ truyền thống sang công nghệ số: những xu hướng cơ bản định...
|
Bản giấy
|