| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The chemistry of chlorosulfonyl isocyanate
Năm XB:
2002 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
540 DH-D
|
Tác giả:
Durga Nath Dhar; Preeti Dhar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quang Mân |
Các bài dịch Việt - Anh đề nghị trích các nhật báo. Những ghi chú về ngữ pháp tiếng Anh cần tôn trọng khi phiên dịch. Từ công cụ tiếng Việt - Biểu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Đức Quang |
Cuốn sách quản trị cơ sở dữ liệu bao quát những vấn đề cốt lõi của công tác quản trị gồm các khâu phân tích, thiết kế, thi...
|
Bản giấy
|
||
350 Bài tập Sơ cấp có hướng dẫn Văn phạm tiếng Pháp kèm lời giải
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 350
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ trong quá trình hội nhập
Năm XB:
2002 | NXB: Bản đồ
Từ khóa:
Số gọi:
346 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Metaphor and metonymy in comparison and contrast
Năm XB:
2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
401.43 DI-R
|
Tác giả:
Rene Dirven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thuần Hậu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Công Khởi |
Giới thiệu khái niệm về ISDN, cấu trúc và chức năng cơ bản ISDN. Kế hoạch đánh số và các công nghệ được sử dụng trong ISDN. Các dịch vụ ISDN và các...
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở khoa học môi trường
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
363.7 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Đức Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nước Mỹ ngày nay : Sách nâng cao trình độ Tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
813 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyện kể của Shakespeare : Tales from Shakespeare - Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
895 CHU
|
Tác giả:
Saigonbook |
Các truyện của tác giả Shakespeare
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Văn Hy, Thanh Hoa, Thanh Loan |
Gồm 50 bức thư nổi tiếng trên thế giới
|
Bản giấy
|