| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
KS. Hải Dương (sưu tầm, biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Soạn thảo văn bản trong microsoft office word 2003
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.52 TR-L
|
Tác giả:
Trần Hải Long, Nguyễn Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh về giáo dục, bồi dưỡng thanh, thiếu niên và nhi đồng : = Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 LE-T
|
Tác giả:
PGS, TS Lê Văn Tích |
Tập hợp những bài nói, bài viết, lời dạy ân cần của Chủ tịch Hồ Chí Minh với Thanh niên, Thiếu niên và Nhi đồng, là tập hợp những kết quả trong...
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.133 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát thành phần có hoạt tính chống ung thư một số loài thực vật họ quyển bá (Selaginellaceae) ở Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Như Hà, GVHD: TS. Lê Minh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhân giống cây lan hoàng thảo bằng phương pháp nuôi cấy mô (Dendrobium nobile)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phùng Huyền Nhung, GVHD: THS. Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thực phẩm : Bánh kẹo, snack, Bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẩm từ sữa /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Số gọi:
664 NH-A
|
Tác giả:
Nhật An, Việt Hoa |
Cuốn sách cung cấp cho bạn đọc cái nhìn tổng quan công trong ngành chế biến thực phẩm, mô tả cụ thể công việc của từng vị trí làm việc. Ngoài ra...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ hóa rắn xử lý bã thải sơn
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh, GVHD: TH.S. Vũ Hùng Sinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất sản phẩm từ sữa bột
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-V
|
Tác giả:
Lê Hải Vương, GVHD: PGS.TS. Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phân bố, một số tính chất và làm sạch Rnase từ nhau thai người
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-B
|
Tác giả:
Đào Hòa Bình, GVHD: TS.NCVC Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kinh tế Anh - Việt hiện đại : 165.000 từ /
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
330.03 TUD
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hoạt, Phạm Kim Thu, Nguyễn Phương Lan, Nguyễn Thị Vân hiệu đính |
Giới thiệu khoảng 145.000 từ Anh-Việt cập nhật nhất liên quan đến lĩnh vực kinh tế, các mục từ được sắp xếp theo vần chữ cái
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy sữa sản xuất các sản phẩm từ nguyên liệu sữa bột
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Thanh bình, GVHD: PGS.TS Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|