| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyền thông giao tiếp trong kinh doanh để hội nhập toàn cầu
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.45 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thân |
Cuốn sách trình bày tầm quan trọng của truyền thông giao tiếp trong kinh doanh, trình bày mô hình chiến lược truyền thông giao tiếp trong kinh...
|
Bản giấy
|
|
Optimizing and Maintaining a Database Administration Solution Using Microsoft SQL Server 2005 : Self-Paced Training Kit /
Năm XB:
2006 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 TH-O
|
Tác giả:
Orin Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems Design and Implementation : 3rd Edition /
Năm XB:
2006 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
005.43 TA-A
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn giải các bài toán xác suất - thống kê
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
519.2076 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản điện tử
|
|
Niên giám công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam 2006 : Vietnam ICT directory 2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
480/4552 NIE
|
Tác giả:
Hội tin học TP. Hồ Chí Minh-HCA, Tạp chí thế giới vi tính-PC world Viet Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về niên giám thông tin - truyên fthông việt nam 2006
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Ngô Mỹ Hạnh |
Nội dung cuốn sách gồm 5 chương: chương 1 tổng quan về mạng thế hệ sau. Chương 2 cấu trúc mạng thế hệ sau.Chương 3 giới thiệu về mạng viễn thông...
|
Bản giấy
|
||
Giao tiếp thương mại
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 GIA
|
Tác giả:
Bích Nga, Tấn Phước, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch) ; Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Cuốn sách tập trung vào chủ đề giao tiếp ở mức độ cá nhân, giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
Bản giấy
|
|
Action research : a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Từ khóa:
Số gọi:
300.72 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp : Ban hành theo Quyết định số 19/2006/QĐ-BTC ngày 30/03/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính) /
Năm XB:
2006 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.1 CHE
|
Tác giả:
Bộ Tài Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Phàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Action research a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Số gọi:
428 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|