| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Principles of artificial neural networks. 2nd Edition : : Advanced series on circuits and systems ; vol. 6 /
Năm XB:
2007 | NXB: Hackensack, N.J. : World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 DA-G
|
Tác giả:
Daniel Graupe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện luật ngân hàng, những đòi hỏi từ hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.597082 HOA
|
Tác giả:
Đại học ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Minh |
Cuốn sách trình bày những kiến thức cơ bản nhất về chứng khoán; phân tích các tình huống cụ thể của thị trường chứng khoán; tìm hiểu và vận dụng...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marion, Grussendorf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3076 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hải |
Các khái niệm máy tính, cơ sở xử lý thông tin; mạng máy tính và virus, cách phòng chống. Các khái niệm cơ sở dữ liệu, hệ điều hành và mircosoft...
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật đại cương : Dùng trong các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Toàn chủ biên, Lê Minh Thắng, Lê Thị Thu Hiền... |
Trình bày những vấn đề chung về nhà nước và pháp luật, qui phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, vi phạm pháp luật, trách nhiệm pháp lí, pháp chế xã...
|
Bản giấy
|
|
Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam : Vietnamese food composition table /
Năm XB:
2007 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 NG-K
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Công Khẩn |
Thành phần các chất sinh năng lượng, các acid amin, acid béo, acid folic, các loại đường, hàm lượng khoáng, chất xơ, vi khoáng, vitamin và đặc biệt...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men cồn etylic từ bột sắn sống
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị tình, GVHD: TS.Nguyễn Văn Đạo, KS.Vũ Thị Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập tuyển chọn một số chủng vi sinh vật có khả năng chuyển hóa các hợp chất hữu cơ giàu Cacbon trong phế thải chăn nuôi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hậu, GVHD: PGS.TS. Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ năng tiếp thị hiệu quả : Cẩm nang kinh doanh Harvard : /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 CAC
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu, Nguyễn Thị Thu Hà; hiệu đính: TS. Nguyễn Văn Quì |
Lí thuyết cơ bản về marketing từ những khái niệm cơ bản đến những vấn đề thách thức theo xu hướng của thời đại như: chiến lược marketing; lập kế...
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần các loài bọ rùa bắt mồi và nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài bọ rùa chữ nhân Coccinella repanda thunberg. Trên sinh quần cây đậu, lạc và rau họ thập tự ngoại thành Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn hữu Hùng, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|