| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh về thư tín giao dịch kinh doanh hợp đồng kinh tế.
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Huy, Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
164 mẫu nhà vườn : Nghệ thuật trang trí nội thất /
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
728.8 TH-T
|
Tác giả:
Thiên Thanh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tubor Pascal : Cẩm nang tra cứu /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 QU-N
|
Tác giả:
Quách Tuấn Ngọc |
Cuốn sách này giúp bạn mỗi khi lập trình có được chỗ dựa để tìm kiếm các ví dụ minh hoạ và áp dụng nó vì tất cả các thủ tục và hạm sau khi mô tả...
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật cắm hoa : Những bài tập trang trí ứng dụng /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
309 TR_C
|
Tác giả:
Triệu Thị Chơi, Mai Lựu |
Những bài tập trang trí, ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
South-Western Administrative office management
Năm XB:
1996 | NXB: South-Western educational publishing
Từ khóa:
Số gọi:
651.3 LE-K
|
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus |
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
|
Bản giấy
|
|
Hoa văn trang trí các nước Đông Tây : Sổ tay tạo mẫu trang trí, kiến trúc, làm đồ mỹ nghệ, trang sức, thêu vẽ vải lụa /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
745.4 HU-L
|
Tác giả:
Huỳnh Văn Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thiên Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trăc nghiệm giới từ trong tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ Quốc gia môn tiếng Anh /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trung Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Trình bày cách chọn vật liệu và dụng cụ, kĩ thuật sử dụng cọ, trộn màu, tạo kết cấu, cách vẽ phong cách thiên nhiên, biển, tranh khoả thân, tranh...
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật trang trí nội thất và kiến trúc
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
745.19 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Phong, Quốc Bảo biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randall A.Maxey, Erik W.Olson, Người dịch: Mai Hạo Nhiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay luật thương mại chủ yếu của Hoa Kỳ : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1995 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
34 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|