| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Fiona Dunlop, Josephine Perry, Antoniaa Hebbert, Federik Arvidsson |
The perfect companion in India. This guide brings all the great sights vividly to life with color photos and concise history ad anecdotes. Detailed...
|
Bản giấy
|
||
Trang trí : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
701 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Denni O'Byrne, Ron & Viv Moon, Hugh Finlay, Jeff Williams |
Out 'back o' Bourke', way 'beyond the black stump', is Australia's outback. It may be hard to define but you'll certainly know it when you see it....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nxb. Mỹ thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Writing for multimedia : Entertainment, Education, Training, Advertising, and the World Wide Web /
Năm XB:
1997 | NXB: Focal Press
Số gọi:
001.625 GAR
|
Tác giả:
Timothy Garrand |
Cuốn sách gồm 4 phần: Multimedia and the Writer; Writing Nonnarrative Informational Multimedia; Writing Narrative Multimedia; Conclusion
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng kinh tế và các hình thức giải quyết tranh chấp kinh tế : Pháp luật về hợp đồng kinh tế, pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế, luật thương mại /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
343.07 HOK
|
Tác giả:
Hoàng Thị Khế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Affergan |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tra cứu nhanh java
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thiên Thanh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tu bổ và chế tác trong trang trí nội thất
|
Bản giấy
|
||
Từ điển sinh học Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 50.000 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
570.3 TUD
|
Tác giả:
Lê Mạnh Chiến, Lê Thị Hà, Nguyễn Thu Hiền... |
Khoảng 50000 thuật ngữ bao gồm hầu hết các bộ môn của sinh học và của một số ngành liên quan được sắp xếp theo thứ tự chữ cái tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài thi trắc nghiệm tiếng Anh Tập 3
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Đăng Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm môn đọc hiểu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Reding comprehension /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 CH-M
|
Tác giả:
Magdalene Chew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|