| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Frommer's 98 Paris : With the best dining and shopping /
Năm XB:
1998 | NXB: Mcmillan Travel
Số gọi:
DAP, DAP
|
Tác giả:
Darwin Porter, Danforth Prince |
The guide book to travel Paris, discovered many wonder ful places - hotels, restaurantes, shops, and more.
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập và xét duyệt quy hoạch xây dựng các thi trấn & thi tứ
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
307.76 HUO
|
Tác giả:
Bộ xây dựng và quản lý kiến trúc quy hoạch |
Tài liệu cung cấp các thông tin dướng dẫn lập và xét duyệt quy hoạch xây dựng các thị trấn và thị tứ
|
Bản giấy
|
|
25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ C : 25 English tests for C level /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập đề thi trắc nghiệm tiếng Anh trình độ A : Dùng cho học viên ôn luyện chuẩn bị cho kì thi chứng chỉ A Quốc gia /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
60 Bài luận mẫu tiếng Anh : 40 Bài luận tả tranh - 20 Bài luận mẫu /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Sao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
100 cách trang trí ứng dụng trong thiết kế nội thất = : 100 winning ways with sizzling new for the home /
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
747 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Kim; Quang Minh biên dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về 100 cách trang trí ứng dụng trong thiết kế nội thất
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh thương mại : Đáp án và chú giải
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh. |
Tập sách trình bày các từ vựng tiếng Anh thương mại với 1000 câu trắc nghiệm thuộc nhiều lãnh vực như quản lý, kế toán, tài chính,....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Helen Gillman, Damien Simonis, Stefano Cavedoni |
Special colour guide to Italian art & architecture
|
Bản giấy
|
||
Travel career development : student workbook /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Khương Huân, Phạm Hoa |
Cuộc đời sự nghiệp Trần Hưng Đạo
|
Bản giấy
|