| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thực tiễn doanh thương và thư tín Anh ngữ : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thanh Sơn; Trần Thị Quỳnh Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ B : 25 English tests for B level /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Travel around the Word : A complete program for learning about geography, destination and selling travel /
Năm XB:
1997 | NXB: Weissmann Travel Report
Số gọi:
650 AR-W
|
Tác giả:
Arnie Weissmann |
A complete program for learning about geography, destination and selling travel
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh - Việt bằng tranh : Theo chủ đề /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Như Ý, Nguyễn Văn Phòng, Đặng Công Toại. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những kiến thức cơ bản về trái phiếu và các công cụ thị trường tiền tệ
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.63234 LE-D
|
Tác giả:
Lê Hoàng Dương;Lê Văn Hinh;Dương Thị Phượng;Viện khoa học ngân hàng |
Đề cập đến những nội dung cơ bản về: trái phiếu công ty, trái phiếu chính quyền dịa phương, trái phiếu chính phủ, chứng khoán có thế chấp đảm bảo,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tố Nguyên, Phạm Vũ Lửa Hạ (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất theo quan niệm phong thủy
Năm XB:
1996 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
747.88 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Hân biên dịch |
Cuốn sách trình bày những vấn đề cụ thể và cách giải quyết các khuyết tật trong việc chọn đất, chọn hướng nhà và bày biện đồ đạc trong nhà ...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế xã hội Việt Nam : Thực trạng, xu thế và giải pháp /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
315.97 LE-H
|
Tác giả:
PTS. Lê Mạnh Hùng |
Đánh giá chung về tình hình kinh tế xã hội Việt Nam trong những năm đổi mới đặc biệt là 5 năm 1991-1995, đi sâu vào một số ngành và lĩnh vực hoạt...
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật trang trí nội thất và kiến trúc
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
745.19 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Phong, Quốc Bảo biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Mỹ thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập trang trí nội thất cuộc sống hiện đại châu Á : Height to the sky /
Năm XB:
1996 | NXB: Ban văn hóa tư tưởng thành ủy.
Từ khóa:
Số gọi:
747 TUY
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Kiệt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|