| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hợp đồng kinh tế và các hình thức giải quyết tranh chấp kinh tế : Pháp luật về hợp đồng kinh tế, pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế, luật thương mại /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
343.07 HOK
|
Tác giả:
Hoàng Thị Khế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Affergan |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tra cứu nhanh java
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thiên Thanh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tu bổ và chế tác trong trang trí nội thất
|
Bản giấy
|
||
Từ điển sinh học Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 50.000 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
570.3 TUD
|
Tác giả:
Lê Mạnh Chiến, Lê Thị Hà, Nguyễn Thu Hiền... |
Khoảng 50000 thuật ngữ bao gồm hầu hết các bộ môn của sinh học và của một số ngành liên quan được sắp xếp theo thứ tự chữ cái tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài thi trắc nghiệm tiếng Anh Tập 3
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Đăng Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm môn đọc hiểu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Reding comprehension /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 CH-M
|
Tác giả:
Magdalene Chew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực tiễn doanh thương và thư tín Anh ngữ : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thanh Sơn; Trần Thị Quỳnh Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ B : 25 English tests for B level /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Travel around the Word : A complete program for learning about geography, destination and selling travel /
Năm XB:
1997 | NXB: Weissmann Travel Report
Số gọi:
650 AR-W
|
Tác giả:
Arnie Weissmann |
A complete program for learning about geography, destination and selling travel
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh - Việt bằng tranh : Theo chủ đề /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Như Ý, Nguyễn Văn Phòng, Đặng Công Toại. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những kiến thức cơ bản về trái phiếu và các công cụ thị trường tiền tệ
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.63234 LE-D
|
Tác giả:
Lê Hoàng Dương;Lê Văn Hinh;Dương Thị Phượng;Viện khoa học ngân hàng |
Đề cập đến những nội dung cơ bản về: trái phiếu công ty, trái phiếu chính quyền dịa phương, trái phiếu chính phủ, chứng khoán có thế chấp đảm bảo,...
|
Bản giấy
|