| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Running meetings : lead with confidence, move your project forward, manage conflicts.
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 RUN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nominal clauses in english and the vietnamese equivalents : Mệnh đề danh từ tiếng anh và cách diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Do Huyen Trang, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Running meeting : lead with confidence, move your project forward, manage conflicts
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.456 RUN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study of refusals between english and vietnamese ( on the basic of bilingual novel ' the god father') : Nghiên cứu đối chiếu cách từ chối trong tiếng anh và tiếng việt ( dựa theo tiểu thuyết song ngữ ' Bố già') /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business : a changing world a changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
650 FE-O
|
Tác giả:
O.C. Ferrell, University of New Mexico, Geoffrey A. Hirt, DePaul University, Linda Ferrell, University of New Mexico. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft Office 2013 : ProjectLearn /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 CO-G
|
Tác giả:
Glen Coulthard, Michael Orwick, Judith Scheeren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Causative construction in english and vietnamese : Cấu trúc gây khiến trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Pham Thi Nhan, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adrian Evans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Randy Nordell, American River College, Kari Wood, Bemidji State University, Annette Easton, San Diego State University, Pat Graves, Eastern Illinois University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The agility advantage : how to identify and act on opportunitues in a fast-changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 SE-A
|
Tác giả:
Amanda Setili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on collaboration
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.046 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Richard Boyatzis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|