| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Pronunciation in Use : Giáo trình luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|
|
English Pronunciation in Use : Luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock, Lê Huy Lâm (giới thiệu) |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|
|
English refusals with reference to the Vietnamese equivalents based on the bilingual novel “Gone with the wind’’
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-A
|
Tác giả:
Thai Van Anh; Supervisor: Assoc. Prof. Dr. Nguyen Dang Suu |
Research purposes: To find out means of refusal acts in English used in the bilingual novel “Gone with the Wind” by Margaret Mitchell and means of...
|
Bản điện tử
|
|
English vocabulary in Use : Advanced /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enhancing English Grammar Practice By Using Classroom Communicative Activities For The First-Year Students At Faculty Of English
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ng-Minh
|
Tác giả:
Nguyen Duc Minh, GVHD: Tran Thi Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enriching vocabulary for the first-year english major at hanoi open university by using free english learning apps on smartphones
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Tuấn; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enterprise two Tập 2 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại = English for the commercial world. /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur C. Nelson, John Randolph, Joseph M. Schilling, Jonathan Logan, James M. McElfish Jr., and Newport Partners, LLC |
In this book, Arthur C. Nelson, John Randolph et al. provide reasoned analysis for decision makers in the public and private sectors about the...
|
Bản giấy
|
||
Equity Investment Management : How to select stocks and markets
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
650.1 LO-S
|
Tác giả:
Lofthouse, Stephen |
Many investment managers are familiar with the usual introductory investment and accounting textbook material, known a great deal about individual...
|
Bản giấy
|
|
Errors in translating english relative clauses into vietnamese by third-year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền Linh; GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Espresso : Starting & running your own specialty coffee business. From the business plan to the recipes, everything you must know to succeed /
Năm XB:
1995 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
647.95 MO-J
|
Tác giả:
Monaghan, Joe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|