| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Get noticed...Get referrals : Build your client base and your business by making a name for yourself /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.8 JI-L
|
Tác giả:
Lublin, Jill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting Ahead - A Communication skills Course for Business English : Sarah Jones-Macziola; Greg White
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah, Jones-Macziola |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting Ahead - A Communication skills Course for Business English : Sarah Jones-Macziola; Greg White
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah, Jones-Macziola |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải mã gen kháng nguyên VP2 virus Gumboro chủng BDG23 ( Bình Dương) và so sánh với một số chủng của Việt Nam và thế giới
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HV-D
|
Tác giả:
Hồ Văn Duy, GVHD: Lê Thị Kim Xuyến, Lê Thanh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duy; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Luminous Việt
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Phượng Yến; PGS.TS Phạm Trung Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của bộ phận buồng (Housekeeping) tại khách sạn Fortuna Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Phương; GVHD: Ts. Đỗ Thị Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Harvard business review on aligning technology with strategy
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard business review
Số gọi:
658.5 RO-W
|
Tác giả:
Jeanne W. Ross and Peter Weill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Harvard business review on greening your business profitably
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard business review
Số gọi:
658.4 NI-R
|
Tác giả:
Ram Nidumolu, C.K. Prahalad, and M.R. Rangaswami |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Harvard Business Review on Managing Health Care
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
362.1068 HA-R
|
Tác giả:
Harvard Business school press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Harvard Business Review on Talent Management
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3
|
|
Gồm: What it means to work here, A players or a positions...
|
Bản giấy
|