| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Planning and control for food and beverage operations
Năm XB:
1991 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
647.95 JA-N
|
Tác giả:
Jack D.Ninemeier |
Planning and control for food and beverage operations
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hans-Walter Heldt, Birgit Piechulla |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Playing to win : How strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 LA-G
|
Tác giả:
A. G. Lafley, Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Playing to win : how strategy really works how strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4012 LA-A
|
Tác giả:
A.G. Lafley and Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thế San; TS. Nguyễn Ngọc Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
PLC lập trình ứng dụng trong công nghiệp
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thế San; TS. Nguyễn Ngọc Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pô Anai Tang - di tích, lễ hội của người Raglai
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959758 HA-L
|
Tác giả:
Hải Liên |
Tìm hiểu lễ hội dân gian Raglai cụ thể về di tích, lễ hội Pô Anai Tang và nghiên cứu sự giao thoa văn hoá qua những điểm chung về môi trường sống,...
|
Bản giấy
|
|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Policy and Practice in Asian Distance education
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BE-L
|
Tác giả:
Belawati, Tian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Polite request in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Tiến Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Politeness in requesting in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-T
|
Tác giả:
Ha Thi Thoan, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|