| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John McClintock, Borje Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mai, Ngọc Chữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 DU-D
|
Tác giả:
Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh : Dùng luyện thi chứng chỉ B, C, TOEFL. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael A.Pyle, Mary Ellen Munoz Page ; Jerry Bobrow Ph. D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình dịch Anh Việt :Dùng cho sinh viên tiếng Anh : =Translation Texts for Student of English /
Năm XB:
1995
Từ khóa:
Số gọi:
428.802071 GIA
|
Tác giả:
Phan Văn Quế, Đặng Ngọc Hướng, Nguyễn Đăng Sửu, Nguyễn Xuân Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử ngữ âm tiếng Việt (sơ thảo)
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.92209 N-TC
|
Tác giả:
Nguyễn, Tài Cẩn |
Lịch sử ngữ âm tiếng Việt (sơ thảo) của Nguyễn Tài Cẩn, xuất bản năm 1995, là một cuốn sách trong “cụm công trình” được tặng Giải thưởng Hồ Chí...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joyce - Brother, Ed. Eagan |
Rèn luyện trí nhớ.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lưu Kiếm Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển tiếng Việt
Năm XB:
1995 | NXB: Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Hoàng Phê chủ biên; Bùi Khắc Việt, Chu Bích Thu, Đào Thản, Hoàng Tuệ, Hoàng Văn Hành......... |
Cuốn sách bao gồm những mục từ tiếng Việt thuộc các lĩnh vực và những ví dụ minh họa.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Trần Hữu Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|