| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sử dụng AutoCad 14 . Tập 2 : Phần 2D - Windows 95 và NT /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng autocad 14
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Excel 5.0 for Windows Tập 2 / : Cẩm nang vận hành máy vi tính. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
005.368 VO-H
|
Tác giả:
Võ Kim Huyền. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng excel 5.0
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng thực tế Microsoft internet explorer 5 trong 24 giờ
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
140 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Tài Hoa; Trần Ngọc Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Windows 95 nhanh và dễ : Nguyên tác: Using windows 95 - The fast and easy way to learn /
Năm XB:
1995 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
005.269 PH-B
|
Tác giả:
Biên dịch: Phạm Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định trình tự đoạn gen STX1 của vi khuẩn E.Coli 0157 H:7
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Quang Thiện, GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng Đồ án 5: Đồ án công cộng 2 : Nhà văn hoá thể thao cấp quận /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720.071 DOA
|
Tác giả:
Nhóm tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The new Sat 2005 edition
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The typography idea book : inspiration from 50 masters /
Năm XB:
2016 | NXB: Laurence King Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
686.2 HE-S
|
Tác giả:
Steven Heller and Gail Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Ngọc Tuấn, Hồng Phúc |
Giới thiệu về lĩnh vực thiết kế đồ họa, cung cấp kiến thức để thiết kế ảnh ba chiều, mô phỏng, tạo mô hình, tạo ảnh động, làm việc với các đối...
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế và xây dựng nhà máy sản xuất bia năng suất 5 triệu lít/năm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-A
|
Tác giả:
Đoàn Nam Anh, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thơ ca dân gian trữ tình trên vùng đất Khánh Hòa
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
620/1401 ST-12
|
Tác giả:
Trần Việt Kỉnh |
Những câu ca dao dân ca trữ tình phản ánh tình yêu trai gái, vẻ đẹp tâm hồn người Khánh Hòa
|
Bản giấy
|