| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển chọn 500 mẫu câu Thư thương mại và thông báo tiếng Anh tập 2
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thảo, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 55 chuyên đề Ngữ pháp căn bản và Từ vựng tiếng Pháp
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long; Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 2500 câu trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ A, B, C, Tú tài và Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những câu trắc nghiệm chọn lọc, tổng hợp từ các giáo trình phổ biến nhất hiện nay như Streamline English, New Concept English, Headway và...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 55 đề thi Olympic 30-4 Tiếng Anh lớp 11 : Kỳ thứ IV (1998) - Kỳ thứ V (1999) - Kỳ thứ VI (2000) /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Lệ Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyern chọn 58 chuyên đề tiếng Anh : Ngữ pháp - Từ vựng - Thành lập câu làm luận (Ôn thi tú tài và Đại học) /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thanh Trúc, Hải Yến |
Bao gồm 12 chuyên đề về các cụm từ ngữ pháp căn bản được hệ thống theo từng chuyên đề riêng biệt. Và 7 chuyên đề hướng dẫn cách thức hiệu quả khi...
|
Bản giấy
|
|
Using English songs to enhance vocabulary acquisition of 5th graders at a primary school in HaNoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Mỹ; Ph.D. Đặng Thị Hương Thảo |
Vocabulary forms an essential part of primary students’ language learning;
nevertheless, many young learners encounter challenges in acquiring it...
|
Bản điện tử
|
|
Using jolly phonics blending phoneme to teach reading skills for the 5th graders at a primary school in HaNoi
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Diệu Hoa; Supervisor: Dr. Nguyen Thi Viet Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Using rubrics to improve student writing, grade 5
Năm XB:
2009 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.623044 HA-S
|
Tác giả:
Sally Hampton, Sandra Murphy, Margaret Lowry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using stem robotics program to enhance English speaking skills for the grade 5 students at a primary school in Hanoi /
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Anh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr Ho Ngoc Trung |
This thesis aims to describe SRP in contexts that were applied in the classroom to facilitate
their speaking skills. The results obtained can pave...
|
Bản điện tử
|
|
Văn phạm tiếng pháp thực hành - trình độ cao cấp 1 : 350 bài tập kèm lời giải
Năm XB:
1995 | NXB: Trẻ
Số gọi:
445 PH-B
|
Tác giả:
Phạm, Xuân Bá (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm tiếng pháp thực hành - trình độ cao cấp 2 : 350 bài tập kèm lời giải
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
445 PH-B
|
Tác giả:
Pham, Xuân Bá (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Viện Nhà nước và Pháp luật - 50 năm xây dựng và phát triển (1967 - 2017)
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
320.1060597 NG-M
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đức Minh; PGS.TS. Nguyễn Như Phát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|