| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB:
1990 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.03 SI-M
|
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing (Travel, industry)
Năm XB:
1990 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
658.06 BU-T
|
Tác giả:
P. Butters, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John T.Bur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB:
1989 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 SC-J
|
Tác giả:
Schermerhorn, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.33 DE-J
|
Tác giả:
John K. Debenham |
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Train |
Bao gồm: Acknowledgment, foreword by senator claiborne pell...
|
Bản giấy
|
||
Trading options on futures: markets, methods, strategies, and tactics
Năm XB:
1988 | NXB: Wiley,
Số gọi:
332.64 JO-L
|
Tác giả:
John W. Labuszewski, John E. Nyhoff. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computing Standards : A Practical Guide for Data Processing management /
Năm XB:
1987 | NXB: Blackwell Scientific
Số gọi:
004.02 SP-J
|
Tác giả:
Spencer John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John F.Robyt; Bernard J.White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Eastlake, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John. A. S. Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|