| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John Ward |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng viết câu : Sentence skills a book for writers /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LA-J
|
Tác giả:
Langan John, Nguyễn Sanh Phúc ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Chen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Total quality management: the route to improving performance /
Năm XB:
1995 | NXB: Butterworth-Heinemann
Số gọi:
658.5 JO-O
|
Tác giả:
John S. Oakland. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert J. Elliott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzymatic Browning and it prevention : ACS symposium series 600 /
Năm XB:
1995 | NXB: American chemical society
Số gọi:
664.8 LE-C
|
Tác giả:
Lee, Chang Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Theodore Haneman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John McClintock, Borje Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Durkin John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
330.15 JO-K
|
Tác giả:
John Maynard Keynes, Đỗ Trọng Hợp - Trần Mạnh Chiến - Lê Minh Nguyệt (dịch), Vương Trần Phong - Phạm Huy Hân (hiệu đính). |
Tập hợp 6 quyển với các nội dung: quyển 1 là phần giới thiệu; quyển 2 là những định nghĩa và khái niệm; quyển 3 là khuynh hướng tiêu dùng; quyển 4...
|
Bản giấy
|
|
Exprert Systems : Design and Development /
Năm XB:
1994 | NXB: Macmillian Publishing
Số gọi:
006.3 DU-J
|
Tác giả:
Durkin John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|