| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý chất lượng đồng bộ
Năm XB:
1994 | NXB: Thống Kê . Trường Đại học Kinh tế quốc dân,
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 OA-K
|
Tác giả:
John S. Oakland ; Lương Xuân Quy , Nguyễn ĐInh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Guide to Making Investment Decisions : Baron's National Business and Financial Weekly
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 SE-D
|
Tác giả:
Douglas Sease, John Prestbo |
Revised, expanded and updated--the new edition of the bestselling guide backed by the name people trust.
Deciding where and how to invest money can...
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
331.21 KEY
|
Tác giả:
John Maynard Keynes |
Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ nêu lên những định nghĩa khái niệm, khuynh hướng tiêu dùng, khuyến khích đầu tư, tiền lương...
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to English grammar
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
425 JO-E
|
Tác giả:
John Eastwood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sloman, John |
Economics is the ideal introduction to the principles of microeconomics and macroeconomics providing both easy explanation and theoretical rigour
|
Bản giấy
|
||
Principles of enzymology for the food sciences
Năm XB:
1994 | NXB: Marcel dekker
Từ khóa:
Số gọi:
612.0151 WH-J
|
Tác giả:
Whitaker, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective Writing : Improving Scientific, Technical and Business Comunication
Năm XB:
1992 | NXB: E & FN Spon,
Từ khóa:
Số gọi:
808.066 TU-C
|
Tác giả:
Christopher Turk, John Kirkman |
Effective communication is vital to science, engineering and business management. This thoroughly updated second edition with a new chapter on the...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sharp, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Production Software That Works : A guide to the concurrent develoment of realtime manufacturing systems /
Năm XB:
1992 | NXB: Digital Press,
Số gọi:
005.1 BE-J
|
Tác giả:
John A.Behuniak |
Nội dung gồm: A management perspective on realtime software...
|
Bản giấy
|
|
Air Piracy, Airport Security, and International Terrorism : Winning the war against hijackers /
Năm XB:
1991 | NXB: Quorum
Từ khóa:
Số gọi:
363.2876 ST-P
|
Tác giả:
Peter ST. John |
Bao gồm: Preface, Abbreviations, Notes, Appendices...
|
Bản giấy
|
|
A Guide for Building and Facility Automation Systems
Năm XB:
1991 | NXB: The Fairmont Press
Từ khóa:
Số gọi:
007 CI-J
|
Tác giả:
John P.Cilia |
Gồm: A Guide for Building and Facility Automation; Climate systems in buildings...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
F. Lindsay, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|