| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thành tố nghĩa và phạm trù nghĩa của động từ chuyển động có hướng trong Tiếng Việt (Đối chiếu với Tiếng Anh)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.92282 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy Tiếng Anh cơ bản dành cho sinh viên Đại học không chuyên ngữ hệ từ xa ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428.0071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
345 câu khẩu ngữ tiếng Hán Tập 4
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hiền Thuần, Trần Thị Thanh Liêm (biên dịch). |
Giới thiệu các bài học tiếng Hán theo các chủ đề, nhằm rèn luyện ngữ âm và ngữ pháp cơ bản kèm theo những bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ A
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 TH-T
|
Tác giả:
Thu Trang ch.b; Thanh Tịnh H.đ |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ B
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 NG-H
|
Tác giả:
Ch.b.: Ngọc Hân, The Zhishi ; Thanh Tịnh h.đ. |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp dạy môn chuyên ngành bằng Tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 VU-D
|
Tác giả:
Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lý Hướng Nông, Lý Tấn, Vạn Doanh, Ban biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm, Hoàng Khả Hưng |
Là giáo trình đọc viết trong hệ thống giáo trình tốc hành " Hán ngữ nhảy vọt". Đồng bộ với "Nhập môn nghe nóit Hán ngữ", cũng có thể sử dụng làm...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Hiền Thuần. |
Giới thiệu các bài học tiếng Hán theo các chủ đề, nhằm rèn luyện ngữ âm và ngữ pháp cơ bản kèm theo những bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt thực hành. Sách đơn /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
410 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán (chủ biên), Lê A, Đỗ Việt Hùng |
Giới thiệu khái lược các vấn đề lí thuyết và bài tập thực hành về văn bản tiếng Việt (phân tích, tạp lập văn bản, đặt cân, dùng từ, chữ viết trong...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống đa nền tảng hỗ trợ học tiếng anh tích cực
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Sơn, TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bích Hằng và nhóm biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
501 câu hỏi trắc nghiệm về cách hoàn chỉnh câu trong tiếng anh : Mẫu đề thi & đáp án /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.1076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quốc Thảo, Nguyễn Ngọc & ban biên tập Infor Stream |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|