Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1920 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
A syntactic semantic and pragmatic study of pronoun "It" in English and its equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-V
Tác giả:
Nguyễn Thúy Vân, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
ABC 2000 Thuật ngữ nghe Tiếng Anh
Năm XB: 1999 | NXB: Mũi Cà Mau
Số gọi: 428 TR-T
Tác giả:
Trần Chí Thiện
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sam McCarter, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Active American Idioms
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 RI-B
Tác giả:
Richard Booker
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Patricia Dunkel; Frank Pialorsi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Adverbial clauses a contrastive study between English and Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-V
Tác giả:
Phạm Thị Vân, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Affixation a productive way of word formation in English and its Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CA-T
Tác giả:
Cao Thanh Trung, GVHD: Vu Tuan Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
American business vocabulary
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JO-F
Tác giả:
John Flower; Ron Martinez
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
American English its usage in daily communication
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Thi Le, GVHD: Tran Huu Manh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An analysis of lexical conhesive devices used in English tourist advertisements
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thùy Trang, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An investigation into the English words and idioms denoting love: "love" and others
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-L
Tác giả:
Vũ Thị Luyện, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An overview of terminology and terms used in marketing
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A syntactic semantic and pragmatic study of pronoun "It" in English and its equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thúy Vân, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
ABC 2000 Thuật ngữ nghe Tiếng Anh
Tác giả: Trần Chí Thiện
Năm XB: 1999 | NXB: Mũi Cà Mau
Academic writing practice for IELTS : Tài liệu luyện kỹ năng viết / Khối thi Học thuật /
Tác giả: Sam McCarter, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
Năm XB: 2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Active American Idioms
Tác giả: Richard Booker
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Adverbial clauses a contrastive study between English and Vietnamese
Tác giả: Phạm Thị Vân, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Affixation a productive way of word formation in English and its Vietnamese equivalents
Tác giả: Cao Thanh Trung, GVHD: Vu Tuan Anh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
American business vocabulary
Tác giả: John Flower; Ron Martinez
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
American English its usage in daily communication
Tác giả: Nguyen Thi Le, GVHD: Tran Huu Manh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
An analysis of lexical conhesive devices used in English tourist advertisements
Tác giả: Nguyễn Thùy Trang, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
An investigation into the English words and idioms denoting love: "love" and others
Tác giả: Vũ Thị Luyện, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
An overview of terminology and terms used in marketing
Tác giả: Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×