| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Selected topics on the general properties of quantum field theory : Lecture notes by F. Strocchi, Lecture notes in phyics- Vol.51 /
Năm XB:
1993 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
174.45 SE-L
|
Tác giả:
World Scientific |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Animation and Scientific Visualization Tools and Applications
Năm XB:
1993 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 EAR
|
Tác giả:
R.A.Earnshaw, D.Watson |
Nội dung bao gồm: Introduction and overview, techniques...
|
Bản giấy
|
|
Foundations of Knowledge Acquisition : Machine Learning
Năm XB:
1993 | NXB: Kluwer Academic Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
519.682 ME-A
|
Tác giả:
Alan L. Meyrowitz, Susan Chipman |
One of the most intriguing questions about the new computer technology that has appeared over the past few decades is whether we humans will ever...
|
Bản giấy
|
|
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB:
1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi:
621.382 MA-G
|
Tác giả:
George S.Manchovec |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Văn Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cost effective use of computer aided technologies and integration methods in small and medium sized companies
Năm XB:
1993 | NXB: Pergamon
Số gọi:
005.13 KO-P
|
Tác giả:
P.Kopacek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển và môi trường : Ngân hàng thế giới - báo cáo phát triển thế giới năm 1992 /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm thông tin tư liệu khao học & công nghệ Quốc gia,
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 PHA
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải biên dịch |
Trình bày các vấn đề về môi trường, các điều kiện chính sách để quản lý tài nguyên và môi trường tốt hơn
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Đặng Đình Đào, PTS. Hoàng Đức Thân. |
Trình bày bản chất, vai trò của thương mại trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp thương mại, quản lý và điều tiết kinh doanh thương mại và...
|
Bản giấy
|
||
Intermadiate microeconomics: A modern approach
Năm XB:
1993 | NXB: Norton & company, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 HA-V
|
Tác giả:
Hal R.Varian |
Intermadiate microeconomics
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Skarmeas, Nikolaos |
This book describes the design and implementation of such a language platform call April++ and its use in a number of applications....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hilmi Ibrahim, Kathleen A. Corder |
Outdoor recreation
|
Bản giấy
|