| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Viết Lâm. |
Giới thiệu khái quát về nghiên cứu marketing, quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, cùng cách thức...
|
Bản giấy
|
||
A Study of group "advise" English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Đoàn Thị Phương Loan, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội; Luật sư Nguyễn Văn Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Greeting and greeting routines in English and in Vietnamese (with focus on addressing systems)
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Lê Thị Bích Thọ. |
Cơ sở lý luận của hợp đồng kinh tế vô hiệu; Hợp đồng kinh tế vô hiệu-thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng...
|
Bản giấy
|
||
The word: "good" and "bad" in English idioms and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Trình bày nội dung luật kế toán với những quy định chung, công tác kế toán, chứng từ kế toán, tài khoản kế toán, báo cáo tài chính, kiểm tra kế...
|
Bản giấy
|
||
Các bài luận mẫu hay nhất : 136 best model essays/ plus IELTS & TOEFL essays all topics and dialogues with important notes on essays writing. /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy; tổng hợp và biên dịch: Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on translating English news into Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hoa, GVHD: Hoàng Văn Vân, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Experiences of learning English through reading comprehension as students of HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-Q
|
Tác giả:
Lưu Huỳnh Quyên, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|