| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổng tập nghìn năm văn hiến Thăng Long. Tập 4 /
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.731 TON
|
Tác giả:
Văn hoá Thông tin và Thời báo Kinh tế Việt Nam. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách sử dụng dịch vụ ở LE CLUB BAR của khách sạn Sofitel Metropole HaNoi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Huyền Trang, PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khai thác và phát huy giá trị văn hóa ẩm thực phục vụ phát triển du lịch Thăng Long - Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Khánh An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy thạch rau câu Long Hải
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huế. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thực trạng ô nhiễm Salmonella Spp trong thịt lợn tại các lò mổ tập trung thủ công và công nghiệp trên địa bàn Hà Nội và đưa ra các giải pháp khắc phục
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh. GVHD: Trần Thị Hạnh, Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy chủng Schizochytrium sp. TB17 phân lập từ vùng biển Thái Bình trên môi trường lỏng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-O
|
Tác giả:
Lương Kim Oanh. GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp chuyển gen cho cây hoa loa kèn Lilium longiflorum nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VO-L
|
Tác giả:
Võ Kim Liên, GVHD: Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation Series for the Toeic test
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LOU
|
Tác giả:
Lin Lougheed; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề làm bún Phú Đô bằng phương pháp hiếu khí tầng đệm giả lỏng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập nghìn năm văn hiến Thăng Long. Tập 2 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.731 TON
|
Tác giả:
Văn hoá Thông tin và Thời báo Kinh tế Việt Nam. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập nghìn năm văn hiến Thăng Long. Tập 1 /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.731 TON
|
Tác giả:
Văn hoá Thông tin và Thời báo Kinh tế Việt Nam. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gene Cloning and Manipulation
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
572.86 HO-C
|
Tác giả:
Christopher Howe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|